Mã
XAUUSD
Khung TG
M15
Khoảng TG
2025-07-01 → 2026-05-25
Nến
21,250
Biến Thể Tốt Nhất
V0 Baseline · Exp +0.142R
Lợi Nhuận Ròng Tốt Nhất
+88.6R (622 entries · TP=3.0R)
Cập Nhật
2026-05-26
Accumulation → Manipulation → IFVGTích lũy → Sweep → IFVG đảo chiều
ICT-flavored mean-reversion: sweep liquidity above/below a tight accumulation, then fade into the inverted FVG zone with a swing-based stop.Sau khi giá sideway chặt rồi bị sweep manipulation, đặt limit tại vùng IFVG đảo chiều với SL ở swing gần nhất.
6 detector variants6 biến thể bộ lọc
4 TP multiples · 4 RM modes4 mức TP · 4 chế độ RM
21,250 XAUUSD M15 candles21,250 nến XAUUSD M15
328 days · 46% ranging328 ngày · 46% đi ngang
1
User ConceptÝ tưởng của trader
Khi giá di chuyển theo một hướng nhất định, nó thường tôn trọng các vùng FVG và tiếp tục theo xu hướng đó. Tuy nhiên, nếu vùng FVG bị xuyên thủng, thì vùng này sẽ chuyển thành iFVG dẫn đến giá đảo chiều hoặc điều chỉnh tạm thời. Sau khi FVG → iFVG, vùng này chuyển thành vùng đỡ giá. Vùng cung ban đầu trở thành vùng cầu và ngược lại.
Accumulation, một vùng giá sideway biên nhỏ, sau đó bị sweep manipulation và sau đó là IFVG thì đặt limit tại IFVG, stoploss tại swing gần nhất.
Accumulation, một vùng giá sideway biên nhỏ, sau đó bị sweep manipulation và sau đó là IFVG thì đặt limit tại IFVG, stoploss tại swing gần nhất.
— Trader concept (T1/T2 input)Ý tưởng trader cung cấp
Real M15 OHLC · 2025-07-28 — accumulation (yellow) → sweep (red) → bearish IFVG (gray) → limit short → TP@2R
1 Accumulation formsHình thành accumulation
2 Liquidity sweepSweep thanh khoản
3 MSS reversalĐảo chiều cấu trúc
4 IFVG identifiedNhận diện IFVG
5 Limit fill → TPLimit vào lệnh → chốt lời
2
Data ResearchNghiên cứu dữ liệu thị trường
SymbolMã giao dịch
XAUUSD
OANDA feed OANDA feed
TimeframeKhung thời gian
M15
15-min bars nến 15 phút
Date RangeKhoảng thời gian
2025-07-01 → 2026-05-25
328 days · 24 sessions 24 phiên
CandlesSố nến
21,250
total observations tổng số quan sát
MissingNến thiếu
973
186 intraday + 47 weekend gaps 186 hở trong phiên + 47 hở cuối tuần
Avg VolumeVolume trung bình
8,795
median 6,794 · p99 34,991 trung vị · p99
Mean Bar RangeBiên độ nến TB
$9.56
median $6.93 trung vị
ATR(14) MeanATR(14) trung bình
$9.61
range $1.79 — $74.82 khoảng dao động
Bar Range P90Biên độ nến P90
$18.30
extreme P99 $50.03 cực trị P99
TrendingCó xu hướng
21.0%
Kaufman ER > 0.30
MixedHỗn hợp
33.4%
ER 0.15 — 0.30
RangingĐi ngang
45.6%
ER < 0.15 — choppy lộn xộn
Bar Range DistributionPhân bố biên độ nến$ per bar per bar
Trend / Range ProfileCấu trúc xu hướng / đi ngangKaufman ER N=30
Volume by HourVolume theo giờUTC+7
CONTEXTbối cảnh
XAUUSD M15 có 46% nến ở chế độ ranging (Kaufman ER < 0.15) và chỉ 21% trending. Bối cảnh này thuận lợi cho setup accumulation-manipulation-IFVG vì sideway càng nhiều, càng có nhiều cơ hội sweep liquidity.
TIMINGthời điểm
Volume tập trung vào 14h-22h UTC+7 (giao thoa London-NewYork). ATR(14) trung bình $9.61 ⇒ biên accum target ~$24.0$ qua 8 nến (≤ 2.5 ATR). Nên tránh phiên Á yên ắng vì wick sweep không đủ rõ để qua filter.
3
Concept Decomposition — 8 Trade MechanicsBóc tách ý tưởng — 8 cơ chế giao dịch
① RegimeTrạng thái
Range-bound / choppyĐi ngang / nhiễu
≥45% bars ranging (ER<0.15) — phù hợp accumulation
② EntryVào lệnh
Limit at IFVG midpoint after sweep+MSSLimit tại điểm giữa IFVG sau khi có sweep + MSS
Direction theo hướng sweep: sweep high → SHORT, sweep low → LONG
③ ConfirmationXác nhận
MSS = close back inside accum within 3 barsMSS = close trở lại trong accum trong 3 nến
Wick alone không đủ; cần xác nhận structure shift
④ Stop LossCắt lỗ
Beyond sweep extreme + 0.20 ATR bufferNgoài đỉnh/đáy sweep + 0.20 ATR buffer
Risk thực tế trung bình ~11.6$ (~1.2 ATR)
⑤ Take ProfitChốt lời
Multi 1R / 2R / 3R; best Exp tại 3RĐa mức 1R / 2R / 3R; Exp tốt nhất ở 3R
Avg MFE = 3.72R ⇒ TP rộng hợp lý
⑥ Risk MgmtQL vốn
0.5% – 1% per trade · BE@+1R0.5% – 1% mỗi lệnh · kéo BE khi +1R
BE muộn (sau +1R) tốt hơn sớm — cần dữ liệu thực để xác nhận
⑦ Exit LogicThoát lệnh
Time-stop = 32 bars (= 8h M15)Đóng theo thời gian sau 32 nến (= 8h M15)
TIME exits chiếm ~14% ở TP=3R — đa số kịp TP/SL
⑧ InvalidationVô hiệu hoá
Close beyond SL price before entry → cancelClose vượt SL trước khi vào → hủy limit
Zone hết hạn sau 50 nến (~12.5h) nếu chưa fill
4
Components & Detection Methods — Quantitative BreakdownCác thành phần & phương pháp dò tìm — phân tích định lượng
A
Accumulation DetectionPhát hiện accumulation (sideway)
CRITICALthiết yếu
Mục đích: Xác định vùng giá sideway biên nhỏ — context của setup. Range càng chặt, sweep càng có ý nghĩa.
| CodeMã | LogicLuật | Pros / ConsƯu / Nhược |
|---|---|---|
| A1 | Rolling N bars: max(high)-min(low) ≤ K·ATR · default N=8, K=2.5 | + Cân bằng setup count vs nhiễu·− Có thể bỏ lỡ range dài hơn |
| A2 | Tighter ATR-relative: N=8, K=1.8 — ép sideway chặt hơn | + Setup chất lượng hơn·− Drop ~60% setup count |
| A3 | Narrow Range (NR): N=6, K=1.5 — short-window tight | + Bắt setup nhỏ·− Exp NEGATIVE — KHÔNG khuyến nghị |
| A4 | Wider window: N=12, K=3.0 — chấp nhận biên rộng hơn | + Exp cao nhất nhóm A·− Cần phân biệt với consolidation thật |
Rolling 8b ≤2.5 ATR — Window 8 nến, biên ≤ 2.5 × ATR — baseline V0
Tight 8b ≤1.8 ATR — Filter chặt — ít setup nhưng Exp tốt hơn (+0.104R)
NR 6b ≤1.5 ATR — Short window dễ overfit — Exp âm
Wide 12b ≤3.0 ATR — Window dài hơn, biên rộng hơn — Exp +0.122R cao nhất
DEFAULTmặc định
A1 baseline cân bằng. A4 (wider) cho Exp tốt hơn — đáng test ở Phase O. A3 (NR ngắn) overfit, tránh.
B
Liquidity Sweep / ManipulationSweep thanh khoản / manipulation
CRITICALthiết yếu
Mục đích: Phát hiện wick vượt biên accum để bắt liquidity của stop-loss của nến trước đó.
| CodeMã | LogicLuật | V0 statsố liệu V0 |
|---|---|---|
| B1 | Wick ≥ 0.15 × ATR ngoài accum (default) | 622 entries · Exp +0.071R |
| B2 | Wick ≥ 0.40 × ATR — chỉ sweep mạnh | 381 entries · Exp +0.085R |
| B3 | Same-bar reject: wick ≥ 0.10 ATR + close inside trên CÙNG nến | 567 entries · Exp +0.033R |
| B4 | Reject ≤ 3 nến (default B1) | 622 entries · Exp +0.071R |
| B5 | Wick ≥ 0.25 ATR — trung bình | 526 entries · Exp +0.073R |
Wick 0.15 ATR — Baseline — chấp nhận mọi wick nhẹ ngoài biên
Strong 0.40 ATR — Strong sweep — drop ~40% setup nhưng Exp nhỉnh hơn
Same-bar reject — Yêu cầu reversal ngay nến sweep — Exp giảm còn +0.033R
Reject ≤ 3b — Same as B1 — baseline duplicate cho rõ
Mid 0.25 ATR — Compromise giữa B1 và B2
FINDINGphát hiện
Wick 0.15-0.25 ATR là sweet spot. Bắt buộc same-bar reject (B3) giảm setup count + giảm Exp.
C
MSS — Market Structure ShiftMSS — chuyển dịch cấu trúc
CRITICALthiết yếu
Mục đích: Sau sweep, xác nhận giá thật sự đảo chiều (chưa đủ chỉ với wick). Window cho close trở lại trong accum.
| CodeMã | LogicLuật | V0 statsố liệu V0 |
|---|---|---|
| C1 | Close back inside accum trong ≤ 3 nến (default) | 622 entries · Exp +0.071R |
| C2 | ≤ 5 nến — cho phép MSS chậm hơn | 651 entries · Exp +0.054R |
| C3 | ≤ 2 nến — chặt hơn 1 chút | 586 entries · Exp +0.070R |
| C4 | = 1 nến — phải reject same-bar | 504 entries · Exp +0.025R |
≤ 3 bars — Cân bằng — V0 default
≤ 5 bars — Loose hơn — Exp tụt còn +0.054R
≤ 2 bars — Slight tighten — Exp xấp xỉ default
= 1 bar — Strict — Exp drop xuống +0.025R
OBSERVATIONquan sát
Window 3 nến (C1) là default tốt. Quá lỏng (C2) hay quá chặt (C4) đều giảm Exp.
D
IFVG Identification — gap size filterNhận diện IFVG — lọc kích thước gap
CRITICALthiết yếu
Mục đích: Quan trọng nhất! Lọc IFVG nhỏ tránh false positives. Gap càng lớn càng có ý nghĩa.
| CodeMã | LogicLuật | Setupssố setup | Exp@2Rkỳ vọng @2R |
|---|---|---|---|
| D1 | Any IFVG ≥ 0.05 ATR (default — gần như chấp nhận hết) | 762 | +0.071R |
| D2 | ≥ 0.15 ATR — lọc micro gaps | 665 | +0.044R |
| D3 | ≥ 0.30 ATR ★ — gap có ý nghĩa thật | 498 | +0.115R |
| D4 | ≥ 0.60 ATR — chỉ gap rất lớn | 259 | +0.187R |
Any (≥0.05) — Baseline — chấp nhận mọi gap, Exp +0.071R
≥ 0.15 ATR — Drop micro gaps — Exp giữ ở +0.044R
★ ≥ 0.30 ATR — ★ Best quality — Exp +0.115R, drop 30% setup nhưng quality cao
≥ 0.60 ATR — Strict — Exp cao nhất (+0.187R) nhưng sample chỉ ~213
KEY FINDINGphát hiện then chốt
D3 (≥ 0.30 ATR) là then chốt — Exp tăng từ +0.071R lên +0.115R với 65% sample size giữ lại. Đây là filter quan trọng nhất nên xem xét cho Phase B.
E
Entry Placement in IFVGVị trí entry trong IFVG
OPTIMIZABLEcó thể tối ưu
Mục đích: IFVG là vùng (top-bottom). Entry tại đâu trong vùng ảnh hưởng đến WR và Exp.
| CodeMã | LogicLuật | Pros / ConsƯu / Nhược |
|---|---|---|
| E1 | Midpoint của IFVG (default) | + Cân bằng fill rate vs price·− Không tối ưu cực đại |
| E2 | Near edge (gần giá hiện tại) — fill nhanh | + Fill nhiều·− Price tệ → Exp xấu |
| E3 | Far edge (xa giá hơn) — giá tốt hơn nhưng khó fill | + Exp + WR tốt nhất·− Bỏ lỡ ~7% setup |
| E4 | Wait for rejection wick before market-in | + Confirmation thêm·− Trễ → mất R/R |
Midpoint — Default — cân bằng
Near edge — Fill rate cao nhất nhưng Exp tụt còn +0.042R
Far edge ★ — ★ Best Exp/WR (+0.108R, WR 34.6%) — đáng test
Wait reject — Proxy via zone expiry 25 — Exp tụt +0.054R
NOTElưu ý
E3 (far edge) đáng test thay default — Exp/WR đều cải thiện. Wait-rejection (E4) làm Exp xấu hơn.
F
Stop Loss & Take ProfitCắt lỗ & chốt lời
CRITICALthiết yếu
Mục đích: SL ở swing nearest + buffer. TP đa mức (1R/1.5R/2R/3R). Time-stop để khỏi giữ lệnh quá lâu.
| CodeMã | LogicLuật | V0 statsố liệu V0 |
|---|---|---|
| F1 | SL = manip extreme ± 0.20 ATR (default) | 622 entries · Exp +0.071R |
| F2 | Tight: buffer 0.10 ATR — risk nhỏ hơn | 614 entries · Exp +0.081R |
| F3 | Wide: buffer 0.40 ATR — chịu wick noise tốt hơn | 637 entries · Exp +0.097R |
| F4 | Time-stop 16 bars (proxy cho trailing aggressive) | 622 entries · Exp +0.053R |
Std 0.20 ATR — Baseline — risk hợp lý
Tight 0.10 ATR — Risk nhỏ hơn → R-multiple cao hơn, Exp +0.081R
Wide 0.40 ATR — WR ~31%, Exp +0.097R — cân bằng tốt
Short timestop — Ép thoát nhanh — WR drop xuống 25.6%
PROBLEMvấn đề
Buffer 0.20 ATR (F1) tốt. Wide 0.40 (F3) đáng cân nhắc nếu wick noise nhiều. Time-stop ngắn hại Exp.
5
Ambiguity & Edge Cases — Cần User Xác NhậnCác điểm mơ hồ & trường hợp biên — cần trader chốt
7 câu hỏi định hình setup. Mỗi default đã được chọn dựa trên kết quả sweep trên 21,250 nến XAUUSD M15 (07/2025 → 05/2026). User có thể accept-all hoặc chỉ override câu cần đổi.
Q1Accumulation lengthĐộ dài accumulation
Bao nhiêu nến để gọi là 'sideway'? 6 / 8 / 10 / 12 nến? Ngắn → nhiều setup nhưng dễ noise; dài → ít setup nhưng chặt hơn.
Default: A1 = 8 bars (cân bằng) — V0 cho 622 entries; A4 = 12 bars có Exp tốt hơn (+0.122R)
Q2Accumulation tightnessĐộ chặt accumulation
Biên accumulation tối đa bao nhiêu × ATR? 1.5× = chặt thật; 2.5× = trung bình; 3× = lỏng.
Default: 2.5 ATR (V0). Tighter 1.5 ATR (V1) chỉ ra 4 setups — overfit.
Q3Sweep strength thresholdNgưỡng sức mạnh sweep
Wick sweep phải vượt accum boundary ít nhất bao nhiêu? 0.10 / 0.15 / 0.25 / 0.40 ATR?
Default: 0.15 ATR (B1). 0.40 ATR (B2) ít setup hơn nhưng Exp +0.085R nhỉnh hơn.
Q4MSS confirmation windowCửa sổ xác nhận MSS
Sau sweep, bao lâu phải close lại trong accum để gọi là MSS? 1 / 2 / 3 / 5 nến?
Default: 3 nến (C1). 1 nến (C4) ép quá → Exp giảm xuống +0.025R.
Q5IFVG gap sizeKích thước gap IFVG
Lọc các IFVG nhỏ thế nào? 0.05 / 0.15 / 0.30 / 0.60 ATR gap?
Default: 0.30 ATR ★ (D3) — Exp +0.115R, drop 30% setups nhưng chất lượng cao hơn.
Q6Entry placement in IFVGVị trí entry trong IFVG
Limit tại midpoint, near-edge (gần entry hơn), hay far-edge (xa hơn, fill khó hơn nhưng giá tốt)?
Default: Mid (E1) cân bằng. Far-edge (E3) WR tăng → 34.6% và Exp +0.108R.
Q7Deliverable targetMục tiêu giao
Output là alert manual, bot bán-tự-động, hay EA full-auto?
Default: Bot semi-auto (Pine strategy + MT5 EA) theo workflow Package này.
6
Variants Performance — 6 Detector ConfigurationsHiệu suất các biến thể — 6 cấu hình dò tìm
V0 V0 Baseline ★
+44.0R · WR 31.7%
L=8, accum≤2.5ATR, wick≥0.15ATR, MSS≤3 bars, IFVG≤10 bars
V1 V1 Tight Accum
-1.0R · WR 25.0%
L=12, accum≤1.5ATR — ép sideway dài & chặt
V2 V2 Strong Sweep
+32.2R · WR 31.0%
Wick ≥ 0.40 ATR — chỉ sweep rõ rệt
V3 V3 Same-Bar Reverse
+12.4R · WR 29.6%
MSS phải trên đúng nến sweep (close back inside)
V4 V4 Big IFVG
+46.5R · WR 30.1%
IFVG gap ≥ 0.30 ATR — bỏ micro gaps
V6 V5 Strict All
+1.0R · WR 50.0%
L=12 + accum≤1.5ATR + wick≥0.4 + IFVG≥0.3 + cooldown 16
| VariantBiến thể | Detector RulesLuật dò tìm | PatternsSố mẫu | EntriesSố lệnh | WR@1RWR @1R | WR@2RWR @2R | Net@2RNet @2R | Exp@2RExp @2R | MDD@2RMDD @2R | Best TPTP tối ưu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V0 Baseline ★Cấu hình mặc định | Lookback 8 bars, accum range ≤ 2.5 ATR, sweep wick ≥ 0.15 ATR, MSS within 3 bars, IFVG within 10 bars Cửa sổ 8 nến, biên accum ≤ 2.5 ATR, wick sweep ≥ 0.15 ATR, MSS trong 3 nến, IFVG trong 10 nến | 762 | 622 | 52.2% | 31.7% | +44.0 | +0.071 | -23.7 | 3.0R |
| V1 Tight AccumSideway thật sự | Force longer & tighter accumulation: 12-bar window, max 1.5 ATR range Buộc accum dài hơn & chặt hơn: 12 nến, biên tối đa 1.5 ATR | 5 | 4 | 50.0% | 25.0% | -1.0 | -0.250 | -3.0 | 1.0R |
| V2 Strong SweepWick sweep mạnh | Require strong manipulation: sweep wick ≥ 0.40 ATR beyond accum Yêu cầu manipulation mạnh: wick sweep ≥ 0.40 ATR ngoài biên accum | 463 | 381 | 51.4% | 31.0% | +32.2 | +0.085 | -18.7 | 3.0R |
| V3 Same-Bar ReverseĐảo chiều ngay nến sweep | Manipulation bar must close back inside accum on the SAME bar Nến manipulation phải đóng cửa trở lại trong accum NGAY trên nến đó | 613 | 504 | 50.6% | 29.6% | +12.4 | +0.025 | -33.8 | 3.0R |
| V4 Big IFVGIFVG gap lớn | Filter micro IFVGs: gap size must be ≥ 0.30 ATR Lọc IFVG nhỏ: kích thước gap ≥ 0.30 ATR | 498 | 405 | 52.8% | 30.1% | +46.5 | +0.115 | -18.9 | 3.0R |
| V5 Strict AllLọc cứng tất cả | All strict filters combined: tight accum + strong sweep + big IFVG + cooldown Tất cả lọc cứng: accum chặt + sweep mạnh + IFVG lớn + cooldown 16 nến | 2 | 2 | 50.0% | 50.0% | +1.0 | +0.500 | -1.0 | 3.0R |
Net Profit DistributionPhân bố lợi nhuận ròngR units · TP=2R
Max DrawdownSụt vốn tối đaR units · TP=2R
Expectancy / Trade vs Win RateKỳ vọng/lệnh vs tỉ lệ thắngper-trade quality
CONCLUSIONkết luận
V0 Baseline là sweet spot: 622 entries · Exp +0.142R/trade @ TP=3.0R · Net +88.6R · MDD -26.1R. V4 (Big IFVG) cho Exp +0.115R/trade @2R với MDD nhỏ hơn — phù hợp trader risk-averse. V1/V5 (strict filters) sample quá nhỏ (<10) → KHÔNG đại diện.
7
Take Profit Sensitivity AnalysisPhân tích độ nhạy của Take Profit
TP Multiple — WR / Net / ExpectancyMức TP — WR / lãi ròng / kỳ vọng
Outcome Breakdown @ TP=2RPhân loại kết quả @TP=2RV0 baseline · n=622
MULTI-TPđa mức TP
WR cao nhất ở TP=1R (52.2%) nhưng Net thấp. TP=3R có WR chỉ 22.4% nhưng Net cao nhất (+88.6R) và Exp/trade tốt nhất (+0.142R). Avg MFE = 3.72R ⇒ multi-TP partial: TP1 chốt 1R cho 50%, TP2 ở 2R cho 30%, TP3 trail 3R+ cho 20% — tối ưu cả winrate lẫn upside.
8
Risk Management — Break-Even TimingQuản lý rủi ro — thời điểm kéo SL về hoà vốn
BE Strategy ComparisonSo sánh chiến lược BE (Break-Even)Proxy: TP=1.5R≈BE@0.5, TP=2R≈BE@1, TP=3R≈BE@1.5 (Phase O sẽ refine)
DON'Tđừng
Đừng kéo BE quá sớm (sau +0.5R). Avg MFE = 3.72R cho thấy phần lớn trade có thể chạy xa hơn nhiều — BE sớm cắt mất winners thành scratch trade.
DOnên
Nên kéo BE sau +1R hoặc +1.5R. Dữ liệu sweep cho thấy TP=3R có Exp tốt nhất (+0.142R) → tâm lý 'để winners chạy' được data ủng hộ. Multi-TP partial càng tốt hơn nữa.
9
Trader Profile RecommendationsGợi ý theo từng phong cách trader
AGGRESSIVEmạnh tay
🅰️ High Frequency ScalperScalper tần suất cao
VariantBiến thểV0 Baseline
TPChốt lời2.0R
EntriesSố lệnh622
~Day~/ngày1.9
NetLãi ròng+44.0R
MDDSụt vốn max-23.7R
WRWin Rate31.7%
Risk/tradeRủi ro/lệnh0.5% per trade
V0 + TP=2R chấp nhận nhiều entry (~1.9/ngày), MDD cao hơn nhưng compound nhanh. Phù hợp full-time trader theo dõi sát.
★ BALANCEDcân bằng
🅱️ Quality-Focused Day TraderDay-trader chú trọng chất lượng (★)
VariantBiến thểV4 Big IFVG
TPChốt lời3.0R
EntriesSố lệnh405
~Day~/ngày1.2
NetLãi ròng+77.9R
MDDSụt vốn max-17.7R
ExpKỳ vọng+0.192R
Risk/tradeRủi ro/lệnh1% per trade
V4 Big IFVG + TP=3R cân bằng tần suất và chất lượng. Exp cao nhất, MDD vừa phải. Recommended setup cho semi-auto bot.
CONSERVATIVEthận trọng
🅲️ Selective Swing TraderSwing trader chọn lọc
VariantBiến thểV2 Strong Sweep
TPChốt lời2.0R
EntriesSố lệnh381
~Day~/ngày1.2
NetLãi ròng+32.2R
MDDSụt vốn max-18.7R
ExpKỳ vọng+0.085R
Risk/tradeRủi ro/lệnh1.5% per trade
V2 Strong Sweep chỉ vào khi wick rất rõ. Ít trade hơn, MDD bé, phù hợp trader ít thời gian hoặc account nhỏ.
10
Final Recommended Setup — Full SpecificationSetup cuối cùng được đề xuất — đặc tả đầy đủ
Full Setup Visualization — V0 Baseline @ TP=3.0RMinh hoạ setup hoàn chỉnhXAUUSD M15
Toàn cảnh setup: ① accumulation sideway → ② sweep manipulation → ③ MSS close-back → ④ IFVG hình thành → ⑤ limit fill tại midpoint IFVG · SL ở swing nearest · TP1 1R / TP2 2R / TP3 3R · time-stop 32 bars.
| Pattern DetectionDò mẫu hình | Accumulation 8 bars ≤ 2.5 ATR · sweep wick ≥ 0.15 ATR · MSS ≤ 3 bars · IFVG ≥ 0.30 ATR (D3 ★) |
| EntryVào lệnh | Limit at IFVG midpoint (E1 default); E3 far-edge cho WR tốt hơn |
| Stop LossCắt lỗ | Beyond manip extreme + 0.20 ATR (F1) — avg risk 11.6$ |
| Take Profit 1Chốt lời 1 | 1R partial — 52% WR |
| Take Profit 2Chốt lời 2 | 2R partial — 32% WR |
| Take Profit 3Chốt lời 3 | 3R runner — 22% WR · Exp tốt nhất +0.142R |
| Risk per TradeRủi ro mỗi lệnh | 0.5% – 1% equity per trade |
| Time StopĐóng theo thời gian | 32 M15 bars (= 8h) |
| InvalidationVô hiệu hoá | Close beyond SL price before entry → cancel limit |
| Zone ExpiryHết hạn vùng | 50 bars (~12.5h) — hủy nếu chưa fill |
| Max ConcurrentSố lệnh đồng thời tối đa | 1 trade tại một thời điểm |
| Session FilterLọc theo phiên | Khuyến nghị London + NY (14h-22h UTC+7); skip phiên Á low-volume |
▶ Live Trade Sample — 2025-07-28Ví dụ lệnh thật
SymbolMãXAUUSD M15
SideChiềuSHORT
Accum range3338.09 – 3344.20
Sweep high3345.52
IFVG zone3339.53 – 3341.24
Direction triggerSweep high → SHORT bias
EntryVào lệnh3340.385 @ 13:45 UTC+7
Stop LossCắt lỗ3346.239
Risk (1R)Rủi ro5.85$ (~0.62 ATR)
TP1Chốt lời 13334.531 (+1R)
TP2Chốt lời 23328.677 (+2R) ✓ HIT
TP3Chốt lời 33322.823 (+3R)
Actual MFEMFE thực tế+6.60R (gần TP3)
Combined P/LLãi/lỗ tổng+1.7R combined (50% TP1 / 30% TP2 / 20% trailed to TP3)
Time heldThời gian giữ lệnh12 bars (~3h)
DAILY EXPECTATIONkỳ vọng theo ngày
~1.2 setup/ngày · Exp +0.192R/trade ⇒ kỳ vọng ~0.24R/ngày. MDD chu kỳ ~-18R. Với risk 1%/trade ⇒ ~78% growth trên dataset 328 ngày.
Generated 2026-05-26 · PineToMT5 Pipeline Phase T · Accumulation-Manipulation-IFVG · XAUUSD M15
Tạo ngày 2026-05-26 · Pipeline Phase T · V0 Baseline ★