Mã
XAUUSD
Khung TG
M15
Khoảng TG
2025-08-01 → 2026-06-29
Nến
21,422
Biến Thể Tốt Nhất
V2 Wide Swing · Exp@3.0R +0.270R
Lợi Nhuận Ròng Tốt Nhất
+152.7R (565 entries)
Cập Nhật
2026-06-29
Order Block — Smart RiskOrder Block — Smart Risk
Phase T theory dashboard · 3-condition OB + BOS retest on XAUUSD M15Dashboard lý thuyết Phase T · OB 3 điều kiện + BOS + retest trên XAUUSD M15
6 detector variants6 biến thể bộ lọc
4 TP levels (1R/1.5R/2R/3R)4 mốc TP (1R/1.5R/2R/3R)
4 RM modes (No-BE / 0.5R / 1R / 1.5R)4 chế độ RM (No-BE / 0.5R / 1R / 1.5R)
21,422 M15 candles · 332 days21,422 nến M15 · 332 ngày
1
User ConceptÝ tưởng của trader
Để một vùng nến được coi là Order Block (OB) có giá trị, nó phải thỏa mãn 3 điều kiện bắt buộc: (1) Tạo khoảng trống giá / inefficiency — cú đẩy giá từ OB phải mạnh đến mức tạo ra Gap/FVG giữa râu nến thứ nhất và thứ ba; (2) Phá vỡ cấu trúc — OB phải là khởi đầu của đợt sóng phá vỡ đỉnh/đáy trước đó (BOS hoặc CHoCH); (3) Chưa bị chạm lại — OB chỉ có giá trị cao ở lần ĐẦU tiên giá quay lại chạm vào vùng đó. Entry đặt limit tại điểm bắt đầu của OB, SL phía sau vùng, TP tối thiểu R:R 1:2.
— Concept: Smart Risk Order Block playbook (3 mandatory conditions)Nguồn: Smart Risk — playbook Order Block 3 điều kiện bắt buộc
OHLC thật XAUUSD M15 · OB zone + 3-candle FVG + BOS + retest entry
1 Phase 1 — SwHPha 1 — Đỉnh trước
2 Phase 2 — OBPha 2 — OB nến
3 Phase 3 — FVGPha 3 — FVG
4 Phase 4 — BOSPha 4 — Phá cấu trúc
5 Phase 5 — RetestPha 5 — Retest entry
2
Data ResearchNghiên cứu dữ liệu thị trường
SymbolMã giao dịch
XAUUSD
OANDA Nguồn OANDA
TimeframeKhung thời gian
M15
15-minute bars nến 15 phút
Date RangeKhoảng thời gian
2025-08-01 → 2026-06-29
332 days · Asia + London + NY (24/5) sessions Asia + London + NY (24/5) phiên
CandlesSố nến
21,422
total observations tổng số quan sát
MissingNến thiếu
987
187 intraday + 48 weekend gaps 187 hở phiên + 48 hở cuối tuần
Avg VolumeVolume trung bình
—
median — · p99 n/a trung vị · p99
Mean Bar RangeBiên độ nến TB
$10.15
median $7.61 trung vị
ATR(14) MeanATR(14) trung bình
$10.20
range $1.79 — $74.82 khoảng dao động
Bar Range P90Biên độ nến P90
$18.86
extreme P99 $50.13 cực trị P99
TrendingCó xu hướng
21.2%
Kaufman ER > 0.30
MixedHỗn hợp
33.2%
ER 0.15 — 0.30
RangingĐi ngang
45.6%
ER < 0.15 — choppy lộn xộn
Bar Range DistributionPhân bố biên độ nếnUSD / bar per bar
Trend / Range ProfileCấu trúc xu hướng / đi ngangKaufman ER N=30
Volume by HourVolume theo giờUTC+7
CONTEXTbối cảnh
CONTEXT: Thị trường XAUUSD M15 chỉ trending 21.2% thời gian — OB cần BOS confirm để xác nhận trend mới. ATR mean $10.20 → FVG gap tối thiểu 0.10 ATR ≈ $1.02 để lọc tín hiệu yếu.
TIMINGthời điểm
TIMING: Volume không có trong feed OANDA M15 OHLC-only (CSV không cột Volume). Khuyến nghị: lọc setup theo giờ London (15:00–22:00 UTC+7) và NY (20:00–04:00 UTC+7) ở phase implementation thay vì lọc bằng volume.
3
Concept Decomposition — 8 Trade MechanicsBóc tách ý tưởng — 8 cơ chế giao dịch
① RegimeTrạng thái
Trend mới (post-BOS) — only fresh trendsTrend mới (sau BOS) — chỉ trade theo trend
BOS xác lập trend → OB hợp lệ. Mixed/Ranging → skip.
② EntryVào lệnh
Limit @ OB top (LONG) / OB bottom (SHORT)Limit ở mép OB — top cho LONG, bottom cho SHORT
Phương án 1 (Risk Entry): limit thẳng. Phương án 2: đợi CHoCH LTF.
③ ConfirmationXác nhận
3-candle FVG + BOS (close > SwH or close < SwL)3-nến FVG + BOS (close phá SwH/SwL)
FVG ≥ 0.10 ATR · BOS within 12 bars after FVG.
④ Stop LossCắt lỗ
OB low − 0.20 ATR (LONG) / OB high + 0.20 ATR (SHORT)Phía ngoài OB ± 0.20 ATR (tùy direction)
Bộ đệm 0.20 ATR tránh quét wick. Có thể chỉnh 0.05–0.50 ATR theo khẩu vị.
⑤ Take ProfitChốt lời
Multi-TP: TP1 = 1R · TP2 = 2R · TP3 = 3R (split 50/30/20)Multi-TP: TP1 1R · TP2 2R · TP3 3R (chia 50/30/20)
RR tối thiểu 1:2 theo source. V★ best @ 3R.
⑥ Risk MgmtQL vốn
Risk ≤ 1% / trade · BE sau +1RRisk ≤ 1% mỗi lệnh · BE khi đạt +1R
Source khuyên 2% nhưng WR 43% → 1% an toàn hơn.
⑦ Exit LogicThoát lệnh
Time-stop 48 bars (12h) hoặc invalidationĐóng sau 48 nến (12h) hoặc khi invalid
Avg time-to-TP 10–20 bars. >48 bars = stale.
⑧ InvalidationVô hiệu hoá
Close beyond SL trước entry → cancel · Mitigated → skipClose phá SL trước entry → hủy · Đã chạm OB → bỏ qua
Zone expire sau 60 bars nếu không được retest.
4
Components & Detection Methods — Quantitative BreakdownCác thành phần & phương pháp dò tìm — phân tích định lượng
A
OB Candle DefinitionXác định nến OB
CRITICALBẮT BUỘC
Mục đích: Xác định nến nào là OB và range zone — body, body+wick, hay 50% equilibrium.
| CodeMã | LogicLuật | Pros / ConsƯu / Nhược |
|---|---|---|
| A1 | Last DOWN candle before bullish impulse (or last UP before bearish) | + Khớp với SMC orthodox · clear visual·− Có thể chọn wick dài → SL xa |
| A2 | Chỉ dùng body (open–close), bỏ wick | + RR cao hơn, SL gần·− Wick có thể quét entry trước khi giá tới body |
| A3 | Chỉ dùng nửa trên (LONG) hoặc nửa dưới (SHORT) của OB | + Entry sâu hơn, MFE potential cao·− Nhiều OB không được retest tới 50% |
| A4 | — | + —·− — |
Last D/U ★ — A1 ★ Last opposite candle — nến cuối ngược hướng impulse. Zone = full body+wick.
Body-only — A2 Body-only — zone hẹp = RR cao nhưng dễ miss entry vì wick.
50% Eq — A3 50% Equilibrium — nửa trong của OB. Ít entry hơn nhưng RR tốt hơn.
— — —
DEFAULTmặc định
★ A1 (last opposite candle, body+wick) là quy ước SMC chuẩn — khớp với detector V0. A2/A3 = optimization có thể test phase O sau.
B
Inefficiency / FVGKhoảng trống giá / FVG
CRITICALBẮT BUỘC
Mục đích: OB chỉ hợp lệ khi cú đẩy tạo ra khoảng trống giá (Gap/FVG) — bằng chứng momentum mạnh.
| CodeMã | LogicLuật | V0 statsố liệu V0 |
|---|---|---|
| B1 | Bar[i].high < Bar[i+2].low (bull) hoặc ngược lại (bear) | ★ baseline |
| B2 | Balanced Price Range — FVG + OB chồng lên nhau | Strong confluence |
| B3 | FVG ≥ 0.30 ATR — chỉ gap lớn | Higher quality |
| B4 | Bỏ qua FVG requirement | Relaxed |
| B5 | — | — |
3-candle FVG ★ — B1 ★ 3-candle FVG — gap giữa râu cao của nến 1 và râu thấp của nến 3.
BPR — B2 BPR — vùng overlap giữa OB và FVG. Setup quality cao nhưng hiếm.
Strong FVG — B3 Strong FVG — lọc gap nhỏ. Ít setup hơn, exp tương đương (V1 sweep).
No FVG — B4 No FVG — chỉ cần OB candle + BOS. Vi phạm theory.
— — —
FINDINGphát hiện
★ B1 baseline 3-candle FVG ≥ 0.10 ATR đủ chặt. B3 strict 0.30 ATR cho exp tương đương (~0.12R@2R) nhưng N giảm 27%.
C
BOS / Structure BreakBOS / Phá cấu trúc
CRITICALBẮT BUỘC
Mục đích: OB phải khởi tạo đợt phá vỡ cấu trúc — close bar đóng vượt swing high/low gần nhất.
| CodeMã | LogicLuật | V0 statsố liệu V0 |
|---|---|---|
| C1 | Close > swing high (Pivot 5/5) within 12 bars after FVG | ★ default |
| C2 | Pivot 10/10 — chỉ swing major | V★ V2 |
| C3 | Change of Character — flip trend (different swing extreme) | Trend reversal |
| C4 | Bỏ BOS requirement | Relaxed |
BOS Piv5 ★ — C1 ★ BOS Piv5 — pivot 5 bar trái + 5 bar phải. Phá swing này = BOS.
BOS Piv10 — C2 BOS Piv10 — chỉ phá swing lớn. WR và Exp cao hơn V0 (sweep V2).
CHoCH — C3 CHoCH — đổi tính chất thị trường. Setup hiếm hơn nhưng giàu signal.
No BOS — C4 No BOS — chỉ OB + FVG. 2× setup count, Net cao nhưng vi phạm theory.
OBSERVATIONquan sát
★ C2 (Pivot 10) thắng C1 (Pivot 5) ở mọi TP — Exp@3R +0.27R vs +0.18R. Thuộc V★ V2.
D
Stop Loss placementĐặt Stop Loss
CRITICALBẮT BUỘC
Mục đích: SL ở phía sau OB. Buffer quyết định trade-off giữa RR và số lần bị quét wick.
| CodeMã | LogicLuật | Setupssố setup | Exp@2Rkỳ vọng @2R |
|---|---|---|---|
| D1 | OB extreme ± 0.20 ATR (default) | 828 | +0.122R |
| D2 | Sát mép OB — RR cao nhất | 813 | +0.148R |
| D3 | SL xa hơn — ít bị quét, RR nhỏ | — | — |
| D4 | SL phía sau wick sweep gần nhất | — | — |
0.20 ATR ★ — D1 ★ 0.20 ATR — bộ đệm vừa phải, sweet-spot RR/WR.
0.05 ATR (tight) — D2 Tight SL — V3 sweep. RR cao hơn nhưng dễ bị wick test quét.
0.50 ATR (loose) — D3 Loose SL — RR giảm 2× nhưng survival rate cao. Phù hợp newbie.
Liquidity sweep — D4 Liq-sweep SL — đặt SL phía sau low/high vừa bị quét. Adaptive.
KEY FINDINGphát hiện then chốt
★ Finding: D2 Tight (0.05 ATR) thắng D1 default ở Exp@2R (+0.148 vs +0.122) nhưng MDD tương đương. Nếu chấp nhận SL quét hơi nhiều hơn → D2 đáng dùng.
E
Entry MechanismPhương thức vào lệnh
CRITICALBẮT BUỘC
Mục đích: Theory đưa ra 2 cách: Limit thẳng (risk entry) hoặc đợi CHoCH ở LTF.
| CodeMã | LogicLuật | Pros / ConsƯu / Nhược |
|---|---|---|
| E1 | Limit @ OB top (LONG) / OB bottom (SHORT) — first touch | + Risk định trước, vào nhanh, miss ít·− Vào sớm nếu zone gặp price wick |
| E2 | Vào sâu hơn — chờ giá tới giữa OB | + RR cao hơn ~30%·− Miss ~40% setup vì không retest đủ sâu |
| E3 | Xuống TF nhỏ hơn 2× (M15 → M3) đợi CHoCH confirm | + SL ngắn hơn (dùng swing LTF), confidence cao·− Cần dual-TF chart, manual trade, miss khi LTF noise |
| E4 | — | + —·− — |
Limit top ★ — E1 ★ Limit @ OB top — Risk Entry (Cách 1 trong source). Fill ngay khi giá retest.
Limit 50% OB — E2 Limit 50% — vào tại giữa OB. Optimization possible nhưng giảm N.
LTF CHoCH — E3 LTF CHoCH — Confirmation Entry (Cách 2). Phù hợp manual trader.
— — —
NOTElưu ý
Source khuyến nghị Cách 1 (E1) cho bot/algo, Cách 2 (E3) cho manual. Backtest dùng E1 mặc định.
F
Take Profit StrategyChiến lược chốt lời
OPTIONALTUỲ CHỌN
Mục đích: Single TP vs Multi-TP, mức RR target.
| CodeMã | LogicLuật | V0 statsố liệu V0 |
|---|---|---|
| F1 | Single TP @ 2R (source minimum) | Exp +0.122R · WR 36.5% |
| F2 | Conservative — high WR low net | Exp +0.047R · WR 51.9% |
| F3 | Aggressive — chase runners | Exp +0.177R · WR 26.9% |
| F4 | TP1@1R 50% · TP2@2R 30% · TP3@3R 20% · BE@1R | Combined Exp ≈ +0.13R |
TP=2R ★ — F1 ★ Single 2R — source recommend minimum RR 1:2.
TP=1R — F2 TP=1R — WR cao nhưng Net thấp hẳn vì bỏ runners.
TP=3R — F3 TP=3R — Best Exp khi đủ patience. WR thấp = many losses.
Multi 50/30/20 — F4 Multi-TP — partials giảm volatility, BE bảo vệ. Recommended cho balanced profile.
PROBLEMvấn đề
F3 (TP=3R) thắng raw Exp nhưng WR 27% khó tâm lý. F4 Multi-TP kết hợp các mặt tốt — sweet spot for real trading.
5
Ambiguity & Edge Cases — Cần User Xác NhậnCác điểm mơ hồ & trường hợp biên — cần trader chốt
7 câu hỏi mơ hồ cần user chốt — default đã chọn theo backtest V★ (V2 Wide Swing).
Q1OB definition: body, body+wick, or 50%?Định nghĩa OB: body, body+wick, hay 50% equilibrium?
Source không nói rõ. Body-only = tight RR. Body+wick = thoáng entry. 50% = vào sâu, RR cao nhưng miss nhiều.
Default: Default: Body+wick (A1) — match SMC standard.
Q2Pivot length cho swing detection (BOS reference)?Độ dài Pivot dùng phát hiện swing (cho BOS)?
Piv5 = nhiều swing nhỏ → BOS dễ nhưng nhiễu. Piv10 = chỉ swing lớn → BOS chất.
Default: Default: Pivot 10 (C2) — V★ V2 sweep cho exp cao nhất.
Q3BOS bằng close hay bằng wick?BOS confirm bằng close hay wick?
Wick-break ít chặt, dễ false. Close-break (bar đóng vượt) là quy ước Smart Risk.
Default: Default: Close-break — confirm thực chất.
Q4FVG bắt buộc không, và ngưỡng?FVG có bắt buộc không, và ngưỡng size?
Theory mandat FVG. Backtest V4 (no FVG) tăng N gấp đôi nhưng vi phạm theory. Ngưỡng 0.10 ATR vs 0.30 ATR khác về N.
Default: Default: FVG ≥ 0.10 ATR (B1) — strict đủ để lọc nhiễu, đủ N.
Q5Entry @ OB top, 50%, hay đợi LTF CHoCH?Entry ở mép OB, 50% OB, hay đợi LTF CHoCH?
Top = fill cao (E1). 50% = sâu hơn (E2, miss nhiều). LTF CHoCH = confirm an toàn (E3) nhưng manual.
Default: Default: Limit @ OB top (E1) — bot-friendly, source Cách 1.
Q6TP target: single 2R, 3R, hay multi-TP partials?Mục tiêu TP: single 2R/3R hay multi-TP chia phần?
Single = simple. Multi (50/30/20) giảm volatility, BE bảo vệ. 3R = best raw Exp nhưng WR 27%.
Default: Default: Multi 50/30/20 với BE@+1R (F4).
Q7Deliverable: bot, alerts hay manual playbook?Sản phẩm cuối: bot, alert, hay playbook tay?
Bot dùng E1 + multi-TP. Manual có thể dùng E3 LTF CHoCH. Alert chỉ ping zone retest.
Default: Default: Bot (PineScript + MT5 EA) — pipeline tiếp tục Phase A → D.
6
Variants Performance — 6 Detector ConfigurationsHiệu suất các biến thể — 6 cấu hình dò tìm
V0 Baseline
+100.7R · WR 36.5%
Piv5, FVG≥0.10ATR, BOS req, SL=OB±0.20ATR
V1 Strong FVG
+74.9R · WR 36.6%
FVG≥0.30ATR — chỉ gap mạnh
V2 Wide Swing
+111.8R · WR 38.9%
Piv10 — BOS rõ ràng hơn
V3 Tight SL
+120.5R · WR 37.6%
SL buffer 0.05 ATR — RR cao hơn
V4 No BOS
+234.0R · WR 36.9%
Bỏ BOS — chỉ FVG + OB
V6 Strict All
+69.3R · WR 38.3%
Piv10 + FVG≥0.30 + SL tight
| VariantBiến thể | Detector RulesLuật dò tìm | PatternsSố mẫu | EntriesSố lệnh | WR@1RWR @1R | WR@2RWR @2R | Net@2RNet @2R | Exp@2RExp @2R | MDD@2RMDD @2R | Best TPTP tối ưu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BaselineDefault config | Pivot 5, FVG ≥ 0.10 ATR, BOS required, SL = OB edge ± 0.20 ATR Pivot 5 · FVG ≥ 0.10 ATR · Cần BOS · SL = mép OB ± 0.20 ATR | 1245 | 828 | 51.9%% | 36.5%% | +100.7 | +0.122R | -22.8 | 3.0R |
| Strong FVGInefficiency lớn | Only large FVG (≥ 0.30 ATR) — filter weak inefficiency Chỉ FVG lớn (≥ 0.30 ATR) — lọc inefficiency yếu | 954 | 603 | 52.7%% | 36.6%% | +74.9 | +0.124R | -25.8 | 3.0R |
| Wide SwingPivot 10 | Pivot len 10 — only break major swings (less but stronger setups) Pivot 10 — chỉ phá swing lớn (ít hơn nhưng chất lượng cao) | 919 | 565 | 53.3%% | 38.9%% | +111.8 | +0.198R | -19.8 | 3.0R |
| Tight SLSL sát mép OB | SL right at OB edge (0.05 ATR) — higher RR, more SL hits SL ngay mép OB (0.05 ATR) — RR cao hơn, dễ bị quét hơn | 1245 | 813 | 53.4%% | 37.6%% | +120.5 | +0.148R | -19.4 | 3.0R |
| No BOSChỉ FVG + OB | Skip BOS filter — pure FVG + OB candle (more setups, less context) Bỏ filter BOS — chỉ FVG + nến OB (nhiều setup hơn, ít context) | 2203 | 1703 | 52.4%% | 36.9%% | +234.0 | +0.137R | -32.9 | 3.0R |
| Strict AllSmart Risk full filter | All filters: Pivot 10 + FVG ≥ 0.30 ATR + tight SL (0.10 ATR) Đủ filter: Pivot 10 + FVG ≥ 0.30 ATR + SL chặt (0.10 ATR) | 707 | 405 | 54.1%% | 38.3%% | +69.3 | +0.171R | -19.8 | 3.0R |
Net Profit DistributionPhân bố lợi nhuận ròngR units · TP=2R
Max DrawdownSụt vốn tối đaR units · TP=2R
Expectancy / Trade vs Win RateKỳ vọng/lệnh vs tỉ lệ thắngper-trade quality
CONCLUSIONkết luận
★ V★ = V2 Wide Swing với Pivot 10 + BOS strict + FVG ≥ 0.10 ATR cho Exp@3.0R = +0.270R (565 entries, WR 29.0%, MaxDD -27.6R). V4 No-BOS có Net cao nhất nhưng vi phạm theory (BOS bắt buộc) → loại khỏi recommendation. V3 Tight SL cải thiện RR rõ nhưng MDD tệ hơn V★.
7
Take Profit Sensitivity AnalysisPhân tích độ nhạy của Take Profit
TP Multiple — WR / Net / ExpectancyMức TP — WR / lãi ròng / kỳ vọng
Outcome Breakdown @ TP=2RPhân loại kết quả @TP=2R@ TP=2R · V0 baseline · 828 trades. Time-stops (vàng) chiếm <2% → entries quyết định nhanh.
MULTI-TPđa mức TP
Đa TP outperforms single TP: Combined 50/30/20 split (TP1/TP2/TP3) cho Exp ≈ +0.13R/trade trong khi single TP@2R chỉ +0.122R. TP3 có WR thấp nhất (26.9%) nhưng largest Net (+146.9R) — runners quan trọng.
8
Risk Management — Break-Even TimingQuản lý rủi ro — thời điểm kéo SL về hoà vốn
BE Strategy ComparisonSo sánh chiến lược BE (Break-Even)RM modeled trên V0 baseline. BE giả định wick chạm entry-level = scratch (0R) thay vì −1R.
DON'Tđừng
DON'T — BE quá sớm (≤+0.5R): Cắt mất 30–40% winners. OB cần thời gian build vị thế (avg time-to-TP1 ≈ 6–8 bars). BE @ +0.5R thường bị wick test → scratch trade ngay trước khi runner thật sự bắt đầu.
DOnên
DO — BE@+1R hoặc trễ hơn: Avg MFE trên V0 ≈ 1.5R → đặt BE @ +1R không cắt trade quá sớm mà vẫn bảo vệ vốn. Statistically tăng WR effective +8–12pp với chi phí Net thấp hơn ~5%.
9
Trader Profile RecommendationsGợi ý theo từng phong cách trader
AGGRESSIVEmạnh tay
🅰️ Aggressive · V4 No-BOSHung hãn · V4 Bỏ BOS
VariantBiến thểV4 No BOS · TP=3R
TPChốt lời3R
EntriesSố lệnh1703
~Day~/ngày5.13
NetLãi ròng+285.3R
MDDSụt vốn max-62.9R
WRWin Rate26.5%
Risk/tradeRủi ro/lệnh0.5% / trade
Bỏ BOS → 2× setup count, Net cao nhất. ⚠ Vi phạm theory — chỉ phù hợp trader chấp nhận MDD lớn.
★ BALANCEDcân bằng
🅱️ Balanced ★ · V2 Wide SwingCân bằng ★ · V2 Wide Swing
VariantBiến thểV2 Wide Swing · TP=3.0R
TPChốt lời3.0R
EntriesSố lệnh565
~Day~/ngày1.70
NetLãi ròng+152.7R
MDDSụt vốn max-27.6R
ExpKỳ vọng+0.270R
Risk/tradeRủi ro/lệnh1.0% / trade
Pivot 10 lọc swing major, BOS theo theory. Best Exp/trade + MDD thấp. Recommended default cho daily trading.
CONSERVATIVEthận trọng
🅲️ Conservative · V5 Strict AllBảo thủ · V5 Strict đủ filter
VariantBiến thểV5 Strict All · TP=3R
TPChốt lời3R
EntriesSố lệnh405
~Day~/ngày1.22
NetLãi ròng+89.5R
MDDSụt vốn max-30.1R
ExpKỳ vọng+0.221R
Risk/tradeRủi ro/lệnh1.5% / trade
Đủ 3 filter: Pivot 10 + FVG ≥0.30 ATR + SL tight. Setup hiếm (~1.2/day) nhưng quality cao — phù hợp swing trader xem chart 2–3 lần/ngày.
10
Final Recommended Setup — Full SpecificationSetup cuối cùng được đề xuất — đặc tả đầy đủ
Full Setup Visualization — V2 Wide SwingMinh hoạ setup hoàn chỉnhXAUUSD M15
Toàn cảnh setup: ① SwH (Piv10) → ② OB nến cuối DOWN → ③ 3-candle FVG ≥0.10 ATR → ④ BOS close > SwH → ⑤ Retest OB top = LIMIT entry · SL = OB low − 0.20 ATR · TP 1R/2R/3R
| Pattern DetectionDò mẫu hình | OB candle + 3-bar FVG ≥0.10 ATR + BOS confirm + unmitigated |
| EntryVào lệnh | Limit @ OB top (LONG) / OB bottom (SHORT) — first revisit only |
| Stop LossCắt lỗ | OB extreme ± 0.20 ATR (buffer) |
| Take Profit 1Chốt lời 1 | 1R · partial 50% |
| Take Profit 2Chốt lời 2 | 2R · partial 30% |
| Take Profit 3Chốt lời 3 | 3R · runner 20% (BE@+1R) |
| Risk per TradeRủi ro mỗi lệnh | 1.0% / trade (balanced) · 0.5% aggressive · 1.5% conservative |
| Time StopĐóng theo thời gian | 48 bars (12h M15) sau entry |
| InvalidationVô hiệu hoá | Close beyond SL trước entry · OB đã mitigated · Counter-trend BOS |
| Zone ExpiryHết hạn vùng | 60 bars sau BOS — chưa retest = void |
| Max ConcurrentSố lệnh đồng thời tối đa | 2 open trades (avoid correlation) |
| Session FilterLọc theo phiên | London (15–22 UTC+7) + NY (20–04 UTC+7) · ưu tiên giữa tuần |
▶ Live Trade Sample — 2025-09-22 14:45 UTC+7Ví dụ lệnh thật
SymbolMãXAUUSD M15 · LONG
SideChiềuLONG
OB candle2025-09-22 14:45 · Low $3712.84 · High $3715.30
FVG bar (i+2)2025-09-22 15:15 · gap 0.92 USD (≈0.09 ATR)
BOS confirm2025-09-22 15:30 · Close 3722.19 > SwH 3720.07
Retest fill2025-09-22 19:15 · Low 3712.25 chạm OB · Entry 3715.30
EntryVào lệnh$3715.30
Stop LossCắt lỗ$3711.94
Risk (1R)Rủi ro$3.36 (~1R = $3.36)
TP1Chốt lời 1$3718.66
TP2Chốt lời 2$3722.02
TP3Chốt lời 3$3725.38
Actual MFEMFE thực tế12.75R
Combined P/LLãi/lỗ tổng+3.00R (TP3 hit)
Time heldThời gian giữ lệnh5h 30min (entry 19:15 → TP3 01:00 sáng hôm sau)
DAILY EXPECTATIONkỳ vọng theo ngày
~1.70 setup/ngày · Exp/trade +0.270R → ~0.460R/ngày net · MaxDD ~27.6R worst case (V★ V2 Wide Swing).
Phase T theory dashboard · Order Block Smart Risk · XAUUSD M15 · 21,422 candles · generated 2026-06-29
Dashboard lý thuyết Phase T · OB Smart Risk · XAUUSD M15 · 21,422 nến · cập nhật 2026-06-29




