Mã
XAUUSD
Khung TG
M5
Khoảng TG
2026-07-19 → 2026-11-04
Nến
21,236
Biến Thể Tốt Nhất
Không có ★ · ứng viên A3·V1·B0 +0.087R/tín hiệu (p 0,10 / 0,16)
Lợi Nhuận Ròng Tốt Nhất
+15.7R (181 tín hiệu) — chưa qua BH
Cập Nhật
2026-11-04

Block Break (Bob Volman) — blind spots under testBlock Break · kiểm chứng từng điểm mù trên XAUUSD M5

Every vague word of the theory rewritten as an OHLC comparison, then tested against chanceMỗi chữ cảm tính đổi thành phép so sánh OHLC, rồi đem so với may rủi
132 variants · 8 axes132 biến thể · 8 trục điểm mù 2 placebos × 200 rounds2 placebo × 200 vòng TV truth gate 6/6Cổng sự thật TV 6/6 0 variants pass BH0 biến thể qua BH
1

User ConceptÝ tưởng của trader

Là một cụm gồm nhiều thanh nến (không phải chỉ 1–2 nến) gom lại thành một nhóm chặt chẽ trong phạm vi biên độ hẹp. […] Trước khi cú phá vỡ xảy ra, giá bắt buộc phải có một đoạn buildup nhỏ (vài nến thân nhỏ nén siết chặt) lấp hết khoảng trống giữa đường cản ngang và đường 20 EMA. […] Khớp lệnh ngay khi giá bứt phá, không cần chờ nến đóng cửa. […] Hướng đến các mốc cản tiếp theo, các vùng số tròn hoặc biên trên/dưới của vùng Range.
— nguyên tắc bb.docx (Bob Volman, Block Break)nguyên tắc bb.docx — trích nguyên văn
XAUUSD M5 thật · lệnh A3·V1 ngày 19/08 10:00 (Buy, chạm TP +2.12R) · hộp/EMA/fractal lấy từ cột export Pine
1 BoxHộp
2 EMA20 slopeEMA20 dốc
3 ContextBối cảnh
4 BuildupBuildup
5 Edge breakPhá cạnh
2

Data ResearchNghiên cứu dữ liệu thị trường

SymbolMã giao dịch
XAUUSD
OANDA spot gold vàng giao ngay OANDA
TimeframeKhung thời gian
M5
5-minute bars, chart as loaded nến 5 phút, đúng như chart đang nạp
Date RangeKhoảng thời gian
2026-07-19 → 2026-11-04
107 days · 24/5, nghỉ cuối tuần sessions 24/5, nghỉ cuối tuần phiên
CandlesSố nến
21,236
total observations tổng số quan sát
MissingNến thiếu
774
62 intraday + 15 weekend gaps 62 hở trong phiên + 15 hở cuối tuần
Avg VolumeVolume trung bình
2,588
median 2,153 · p99 9,720 trung vị · p99
Mean Bar RangeBiên độ nến TB
$4.48
median $3.78 trung vị
ATR(14) MeanATR(14) trung bình
$4.50
range $1.37 — $17.66 khoảng dao động
Bar Range P90Biên độ nến P90
$7.67
extreme P99 $15.05 cực trị P99
TrendingCó xu hướng
20.3%
Kaufman ER > 0.30
MixedHỗn hợp
33.1%
ER 0.15 — 0.30
RangingĐi ngang
46.6%
ER < 0.15 — choppy lộn xộn
Bar Range DistributionPhân bố biên độ nến$ mỗi nến per bar
Trend / Range ProfileCấu trúc xu hướng / đi ngangKaufman ER N=30
Volume by HourVolume theo giờUTC
CONTEXTbối cảnh Hộp 1 (inside bar 10 nến) chỉ có 18 hộp, hộp 2 (outside bar 10 nến) 26 hộp trong 107 ngày — ~1 hộp/4 ngày. Chỉ hộp 3 (động lượng, 1.924 hộp) cho cỡ mẫu dùng được ⇒ mọi kết luận dưới đây là về hộp 3.
TIMINGthời điểm Range nến M5 trung vị $3.78; risk trung vị của V1 $5,80 ≈ 1,5 nến ⇒ 0% lệnh có cả SL+TP lọt trong 1 nến, Cổng thực thi không bị ảo giác intrabar (trừ V0: TP chỉ 0,07R).
3

Concept Decomposition — 8 Trade MechanicsBóc tách ý tưởng — 8 cơ chế giao dịch

① RegimeTrạng thái
EMA20 rising → longs onlyEMA20 dốc lên ⇒ chỉ Buy (B1: EMA[i] > EMA[i−1])
Bỏ hẳn lọc (B0) lại cho exp cao nhất: +0.087R vs B1 +0.049R
② EntryVào lệnh
Buy stop at upper edge + 1 tickBuy stop tại cạnh trên + 1 tick, đặt ở close nến đầu tiên thoả lọc
Fill 76,6% · market khi đóng cửa (E2) và limit retest (E3) không hơn
③ ConfirmationXác nhận
Buildup: ≥2 small bars in upper half, low touches EMABuildup: ≥2 nến nửa trên hộp, thân < trung vị, đáy chạm EMA20 (D2)
Bỏ buildup (D0) ⇒ -0.020R; 'sát' (D3) = 'kín' (D2) ± 0,03R
④ Stop LossCắt lỗ
Below buildup lowSL dưới đáy buildup (F3)
Đáy hộp (F1) -0.016R · fractal low (F2) +0.042R
⑤ Take ProfitChốt lời
Next resistance (verbatim) / measured move (V1)Cản kế tiếp (nguyên văn) — suy biến: TP trung vị 0,07R ⇒ V1 dùng measured move
Thang TP zig-zag: 1R +0.018R · 3R +0.078R · 5R -0.003R
⑥ Risk MgmtQL vốn
Hold to SL/TPGiữ tới SL/TP (H0)
BE @1R (H1) ⇒ -0.044R
⑦ Exit LogicThoát lệnh
SL or TP onlyChỉ SL hoặc TP — 'scratch khi giằng co' chưa có luật đo
Trailing stop: exec_engine chưa có máy trạng thái ⇒ chưa kiểm
⑧ InvalidationVô hiệu hoá
Opposite-edge wick break cancels the pending stopRâu phá cạnh bên kia trước ⇒ huỷ lệnh stop chờ
29/124 lệnh V1 bị huỷ theo luật này
4

Components & Detection Methods — Quantitative BreakdownCác thành phần & phương pháp dò tìm — phân tích định lượng

A

Box (block)Hộp — 'nhiều nến chồng nhau trong hộp hẹp'

structure · from Pinecấu trúc · lấy từ Pine
Mục đích: Đổi 'chồng nhau / hẹp' thành luật OHLC. 3 cách do anh đặt, Pine vẽ và khai ra cột, Python chỉ đọc.
CodeMãLogicLuậtPros / ConsƯu / Nhược
A1Inside bar: nến mẹ + ≥10 nến con không phá râu mẹ+ đúng chữ 'chồng nhau', không cần ngưỡng giá·− 18 hộp/107 ngày — quá hiếm; hộp cao bằng nến mẹ
A2Outside bar: nến bao trọn 10 nến liền trước+ tự co giãn theo biến động·− 26 hộp/107 ngày; có hộp vắt qua cuối tuần
A3Động lượng: 10 nến, thân TB < râu TB, midline cắt ≥5 nến+ 1.924 hộp — đủ mẫu·− bật cả giữa sóng thoai thoải; hộp chồng nhau; không kiểm 'hẹp'
A4Vẽ bằng mắt (lời Volman)+ linh hoạt·− không code được, không kiểm được
Inside bar — nến mẹ + 10 nến con
Outside bar — nến bao 10 nến trước
Động lượng — hộp của lệnh ví dụ
Bằng mắt — tham chiếu
DEFAULTmặc định Hẹp không cần đơn vị giá: cả 3 cách so nến với nến nên chạy được trên mọi mã, mọi năm. Nhưng hộp 1/2 quá hiếm trên M5 ⇒ không kết luận được; hộp 3 không có điều kiện 'hẹp' nào.
B

Trend filterXu hướng — 'EMA dốc' là dốc so với gì?

filterbộ lọc
Mục đích: Chọn chiều lệnh. Mỗi cách đọc 'dốc' là một biến thể.
CodeMãLogicLuậtV0 statsố liệu V0
B1B0: không lọc181 tín hiệu · exp/tín +0.087R · WR 35,1%
B2B1: EMA[i] > EMA[i−1]124 tín hiệu · exp/tín +0.049R · WR 33,7%
B3B2: EMA lúc tín hiệu > EMA ở cạnh trái hộp49 tín hiệu · exp/tín -0.023R · WR 32,4%
B4B3: HH-HL / LH-LL bằng fractal 2/258 tín hiệu · exp/tín +0.013R · WR 33,3%
B5Dốc theo độkhông đo được — góc đổi theo zoom
Không lọc — phá cạnh nào vào chiều đó
EMA > nến trước — mặc định
EMA suốt hộp — cửa sổ do hộp định
HH-HL — cấu trúc đỉnh đáy
Theo độ — không kiểm
FINDINGphát hiện Bỏ hẳn lọc xu hướng (B0) cho exp cao nhất, nhưng nửa đầu âm (−0,012) nửa sau dương (+0,191) ⇒ không bền; p placebo 0,10 / 0,16.
C

ContextBối cảnh — dạng 1 hồi chéo / dạng 2 đi ngang

filterbộ lọc
Mục đích: Đổi 'sóng đẩy', 'hồi chéo' thành so sánh với fractal trước hộp.
CodeMãLogicLuậtV0 statsố liệu V0
C1C0: không yêu cầu124 tín hiệu · exp/tín +0.049R · WR 33,7%
C2C1: đỉnh trước hộp > cạnh trên (hồi chéo)78 tín hiệu · exp/tín -0.021R · WR 30,2%
C3C2: chân đẩy ≥ 1× hộp, đỉnh trước không cao hơn26 tín hiệu · exp/tín +0.184R · WR 43,8%
C4Phân loại bằng mắtkhông kiểm được
Không — mặc định
Dạng 1 — giá lùi về từ đỉnh cao hơn
Dạng 2 — đẩy rồi đi ngang
Bằng mắt — tham chiếu
OBSERVATIONquan sát Dạng 2 (C2) cho exp cao nhất toàn lưới (+0.184R) nhưng chỉ 26 tín hiệu, LONG −0,17 / SHORT +0,54 ⇒ p 0,20. Dạng 1 (C1) âm quanh V1.
D

BuildupBuildup — 'vài nến thân nhỏ nén sát cản'

triggerđiều kiện vào
Mục đích: Đổi 'vài / nhỏ / nén / sát / kín' thành so sánh với chính hộp.
CodeMãLogicLuậtSetupssố setupExp@2Rkỳ vọng @2R
D1D0: không yêu cầu2404-0.020R
D2D1: ≥2 nến nửa trên, thân < trung vị hộp402+0.016R
D3D2: D1 + đáy chạm EMA ('kín')124+0.049R
D4D3: D1 + đáy KHÔNG chạm EMA ('sát')325+0.016R
Không — mọi hộp
Nén sát cản — vùng vàng
Kín (chạm) — mặc định
Sát (không chạm) — đối chứng
KEY FINDINGphát hiện then chốt 'Sát' và 'kín' cho kết quả gần như nhau (+0.016R vs +0.049R) ⇒ câu hỏi 'phải chạm hay không' không đổi được kết quả trên mẫu này. Buildup lọc 2.404 → 124 tín hiệu nhưng không tạo edge đo được.
E

EntryVào lệnh — stop, market hay limit?

executionthực thi
Mục đích: Loại lệnh là biến lớn nhất ở mọi setup trước; ở đây đổi loại lệnh không tạo edge.
CodeMãLogicLuậtPros / ConsƯu / Nhược
E1E1: stop tại cạnh, khớp khi chạm+ đúng lời Volman, fill 77%·− dính phá râu giả
E2E2: market khi nến đóng cửa vượt cạnh+ tránh quét râu·− chỉ 38 tín hiệu, +0.023R
E3E3: limit chờ retest cạnh+ WR cao hơn (66% ở V0)·− exp -0.032R
E4Scratch khi giằng co+ giảm lỗ·− chưa có luật đo ⇒ chưa kiểm
Stop — mặc định
Market — nến đóng vượt
Limit retest — chờ hồi về
Scratch — chưa kiểm
NOTElưu ý Nhiều hộp 3 bị phá bằng RÂU rồi không đóng cửa vượt ⇒ E2/E3 chỉ còn 38 tín hiệu. Limit retest tăng WR nhưng không tăng exp — đúng quy luật 'WR cao ≠ exp cao'.
F

Stop & targetSL và TP — 'cản kế tiếp' là gì?

riskrủi ro
Mục đích: SL theo 3 mốc, TP theo cản/measured move/R.
CodeMãLogicLuậtV0 statsố liệu V0
F1F1: SL đáy hộp124 tín hiệu · exp/tín -0.016R · WR 50,5%
F2F2: SL fractal low gần nhất124 tín hiệu · exp/tín +0.042R · WR 48,4%
F3F3: SL dưới buildup124 tín hiệu · exp/tín +0.049R · WR 33,7%
F4G1: TP = cản kế tiếp (fractal)TP trung vị 0,07R ⇒ +0.007R, Cổng thực thi FAIL
Đáy hộp — SL xa
Đáy gần — SL theo cấu trúc
Dưới buildup — mặc định
Cản kế tiếp — suy biến
PROBLEMvấn đề Phát hiện lớn nhất: 'cản kế tiếp' đọc theo fractal nằm ngay sát giá vào (TP trung vị 0,07R) — phí ăn hết. Luật '≥2 đỉnh cùng mức' cho kết quả y hệt vì gần như đỉnh nào cũng có đỉnh 'cùng mức'.
5

Ambiguity & Edge Cases — Cần User Xác NhậnCác điểm mơ hồ & trường hợp biên — cần trader chốt

7 điểm mù anh đặt ra — mỗi câu đã có đáp án đo được từ dữ liệu, kèm điều dữ liệu CHƯA trả lời được.

Q1What is 'overlapping' and 'narrow'?Thế nào là chồng nhau, thế nào là hẹp?
Cả 3 cách của anh so nến với nến nên không cần đơn vị giá (5$ vàng vs 77.000 BTC không còn là vấn đề). Nhưng inside/outside 10 nến chỉ ra 18/26 hộp trên M5; hộp động lượng ra 1.924 hộp nhưng bật cả giữa sóng thoai thoải.
Default: Hộp 3 (động lượng) — duy nhất đủ mẫu
Q2Slope versus what?EMA dốc là dốc so với gì?
So với nến trước (B1) +0.049R · suốt hộp (B2) -0.023R · HH-HL (B3) +0.013R · không lọc (B0) +0.087R. Không cách nào tách được khỏi may rủi; 'bao nhiêu độ' không đo được vì đổi theo zoom.
Default: B1 (nguyên văn) — chưa có lý do đổi
Q3Diagonal vs flat pullbackBối cảnh dạng 1 và dạng 2 định nghĩa thế nào?
Dạng 1 = đỉnh trước hộp cao hơn cạnh trên; dạng 2 = chân đẩy ≥ 1× hộp và đỉnh trước không cao hơn. Dạng 2 nhỉnh nhất (+0.184R, n=26) nhưng chỉ do chiều SHORT; dạng 1 âm.
Default: Không lọc bối cảnh cho tới khi có thêm dữ liệu
Q4Buildup: small, squeezed, near, filled?Buildup: nhỏ, nén, sát, kín là gì?
Nhỏ = thân < trung vị thân của chính hộp; sát = nằm nửa trên hộp; kín = đáy chạm EMA. 'Sát' và 'kín' không khác nhau đo được (+0.016R vs +0.049R).
Default: D2 (kín) — đúng lời Volman
Q5Stop, market on close or limit?Vào lệnh stop, market khi đóng nến hay limit retest?
Stop +0.049R (fill 77%) · market khi đóng vượt +0.023R (38 tín hiệu) · limit retest -0.032R. Không cách nào hơn rõ.
Default: Stop (nguyên văn)
Q6Which SL, which 'next resistance'?SL ở đâu, cản kế tiếp là gì?
Cản = 1 fractal ⇒ TP 0,07R (suy biến). Cản = ≥2 đỉnh cùng mức ⇒ y hệt. Cản ≥ 1R ⇒ +0.029R. Measured move ⇒ +0.049R. SL đáy hộp/đáy gần/buildup chênh nhau < 0,06R.
Default: TP measured move · SL dưới buildup
Q7Does BE or trailing help?Break even, trailing có tăng winrate không?
BE @1R làm V1 tụt +0.049R → -0.044R (cắt lệnh chạy). Trailing chưa kiểm vì exec_engine chưa có máy trạng thái trailing.
Default: Không BE
6

Variants Performance — 132 Detector ConfigurationsHiệu suất các biến thể — 132 cấu hình dò tìm

V0 V0 · Nguyên văn
+3.5R · WR 36.8%
Nguyên văn Volman: EMA dốc · buildup chạm EMA · stop tại cạnh · SL dưới buildup · TP = cản
V1 V1 · Gốc đo được
+3.5R · WR 36.8%
Như V0 nhưng TP = 1× chiều cao hộp (measured move, không hằng số)
V2 V2 · Bỏ EMA
+10.6R · WR 38.1%
V1 bỏ lọc xu hướng: phá cạnh nào vào chiều đó
V3 V3 · Dạng 2
+4.2R · WR 43.8%
V1 + bối cảnh dạng 2: sóng đẩy ≥ chiều cao hộp rồi đi ngang
V4 V4 · SL đáy gần
+14.9R · WR 40.0%
V1, SL đặt dưới fractal low gần nhất
V6 V6 · TP 3R
+3.5R · WR 36.8%
V1, TP cố định 3R
VariantBiến thểDetector RulesLuật dò tìm PatternsSố mẫuEntriesSố lệnh WR@1RWR @1RWR@2RWR @2R Net@2RNet @2RExp@2RExp @2R MDD@2RMDD @2RBest TPTP tối ưu
V0 · Nguyên vănA3·V0Volman verbatim: EMA slope · buildup touches EMA · stop at edge · SL buildup · TP next fractal high Nguyên văn Volman: EMA dốc · buildup chạm EMA · stop tại cạnh · SL dưới buildup · TP = cản kế tiếp (fractal) — p ngẫu nhiên 0,110 · dịch 0,114 · Cổng thực thi FAIL1249553.7%%36.8%%+3.5+0.028R-15.53R
V1 · Gốc đo đượcA3·V1V0 but TP = 1× box height (measured move, zero-knob) Như V0 nhưng TP = 1× chiều cao hộp (measured move, không hằng số) — p ngẫu nhiên 0,264 · dịch 0,269 · Cổng thực thi PASS1249553.7%%36.8%%+3.5+0.028R-15.53R
V2 · Bỏ EMAA3·V1·B0V1 without any trend filter (both edges) V1 bỏ lọc xu hướng: phá cạnh nào vào chiều đó — p ngẫu nhiên 0,100 · dịch 0,159 · Cổng thực thi PASS18113455.2%%38.1%%+10.6+0.059R-16.95R
V3 · Dạng 2A3·V1·C2V1 + context type 2 (push ≥ box height, then flat) V1 + bối cảnh dạng 2: sóng đẩy ≥ chiều cao hộp rồi đi ngang — p ngẫu nhiên 0,204 · dịch 0,219 · Cổng thực thi PASS261656.2%%43.8%%+4.2+0.163R-4.23R
V4 · SL đáy gầnA3·V1·F2V1 with SL at nearest fractal low V1, SL đặt dưới fractal low gần nhất — p ngẫu nhiên 0,264 · dịch 0,244 · Cổng thực thi PASS1249555.8%%40.0%%+14.9+0.120R-13.75R
V6 · TP 3RA3·V1·R3V1 with fixed TP 3R V1, TP cố định 3R — p ngẫu nhiên 0,184 · dịch 0,169 · Cổng thực thi PASS1249553.7%%36.8%%+3.5+0.028R-15.53R
Net Profit DistributionPhân bố lợi nhuận ròngR units · TP=2R
Max DrawdownSụt vốn tối đaR units · TP=2R
Expectancy / Trade vs Win RateKỳ vọng/lệnh vs tỉ lệ thắngper-trade quality
CONCLUSIONkết luận Không biến thể nào qua Benjamini-Hochberg (27 phép, q=0,10; lấy p lớn hơn của 2 placebo). p nhỏ nhất 0,035–0,045 đúng cỡ may rủi kỳ vọng khi thử 27 lần. Với 124 tín hiệu, hiệu ứng nhỏ nhất phát hiện được ≈ 0,28R/tín hiệu — edge nhỏ hơn thế thì mẫu này không thấy. ⇒ KHÔNG phong ★.
7

Take Profit Sensitivity AnalysisPhân tích độ nhạy của Take Profit

TP Multiple — WR / Net / ExpectancyMức TP — WR / lãi ròng / kỳ vọng
Outcome Breakdown @ TP=2RPhân loại kết quả @TP=2RV1 @2R · 35 TP / 60 SL / 29 huỷ
MULTI-TPđa mức TP Thang TP của V1 zig-zag (1R +0.018R · 2R +0.028R · 3R +0.078R · 5R -0.003R), không đơn điệu như ở các setup có edge (quy luật #1) ⇒ dấu hiệu nhiễu.
8

Risk Management — Break-Even TimingQuản lý rủi ro — thời điểm kéo SL về hoà vốn

BE Strategy ComparisonSo sánh chiến lược BE (Break-Even)Net R tính trên MỌI tín hiệu (lệnh không khớp = 0R), có spread 0,25$ + trượt 5 tick.
DON'Tđừng Đừng kết luận trailing có tác dụng: chưa kiểm (exec_engine chưa hỗ trợ). Đừng tin WR cao của limit retest — exp không tăng.
DOnên Giữ tới SL/TP. BE @1R cắt lệnh chạy: measured move +0.049R → -0.044R.
9

Trader Profile RecommendationsGợi ý theo từng phong cách trader

AGGRESSIVEmạnh tay

🅰️ Exploratory · most signalsThăm dò · nhiều tín hiệu nhất

VariantBiến thểA3·V1·B0
TPChốt lờimeasured move
EntriesSố lệnh134
~Day~/ngày1,7
NetLãi ròng+15.7R
MDDSụt vốn max-18.6R
WRWin Rate35.1%
Risk/tradeRủi ro/lệnh0,25%%/lệnh (chỉ demo)
Exp cao nhất có n≥100, nhưng nửa đầu âm, p 0,10/0,16 — CHƯA ĐẠT, chỉ chạy demo.
★ BALANCEDcân bằng

🅱️ Exploratory · TP 3RThăm dò · TP 3R

VariantBiến thểA3·V1·R3
TPChốt lời3R
EntriesSố lệnh95
~Day~/ngày1,2
NetLãi ròng+9.7R
MDDSụt vốn max-16.3R
ExpKỳ vọng+0.078R
Risk/tradeRủi ro/lệnh0,25%%/lệnh (chỉ demo)
Hai nửa cùng dương (+0,054/+0,100) nhưng p 0,18 — CHƯA ĐẠT.
CONSERVATIVEthận trọng

🅲️ No tradeKhông trade

VariantBiến thể— (đứng ngoài)
TPChốt lờimeasured move
EntriesSố lệnh95
~Day~/ngày1,2
NetLãi ròng+6.1R
MDDSụt vốn max-14.4R
ExpKỳ vọng+0.049R
Risk/tradeRủi ro/lệnh0,25%%/lệnh (chỉ demo)
Không biến thể nào tách khỏi may rủi ⇒ lựa chọn bảo thủ là chưa dùng tiền thật.
10

Final Recommended Setup — Full SpecificationSetup cuối cùng được đề xuất — đặc tả đầy đủ

Full Setup Visualization — Chưa có ★ — recipe để kiểm tiếpMinh hoạ setup hoàn chỉnhXAUUSD M5
Toàn cảnh setup: ① hộp 3 (10 nến) → ② EMA20 dốc → ③ buildup chạm EMA → ④ Buy stop cạnh trên → ⑤ SL dưới buildup · TP measured move
Pattern DetectionDò mẫu hìnhHộp 3 động lượng (Pine ocp_BB Volman export)
EntryVào lệnhBuy/Sell stop tại cạnh + 1 tick
Stop LossCắt lỗDưới/trên đáy buildup
Take Profit 1Chốt lời 11× chiều cao hộp (measured move)
Take Profit 2Chốt lời 2—
Take Profit 3Chốt lời 3—
Risk per TradeRủi ro mỗi lệnhKhông dùng tiền thật cho tới khi qua placebo + BH
Time StopĐóng theo thời gianKhông
InvalidationVô hiệu hoáRâu phá cạnh bên kia trước ⇒ huỷ
Zone ExpiryHết hạn vùngTới khi hộp bị phá
Max ConcurrentSố lệnh đồng thời tối đa1 lệnh/hộp/chiều
Session FilterLọc theo phiênKhông
▶ Live Trade Sample — 19/08 10:00 UTCVí dụ lệnh thật
SymbolMãXAUUSD · M5
SideChiềuBUY
Hộp 34347.54 – 4363.34
EMA20 tín hiệu4357.04
Buildup2 nến · đáy 4356.03
Cản kế tiếp (fractal)4363.69 = 0.05R
EntryVào lệnh4363.65
Stop LossCắt lỗ4356.02
Risk (1R)Rủi ro$7.33
TP1Chốt lời 14379.15
TP2Chốt lời 2—
TP3Chốt lời 3—
Actual MFEMFE thực tếTP chạm
Combined P/LLãi/lỗ tổng+2.12R
Time heldThời gian giữ lệnh30 nến
DAILY EXPECTATIONkỳ vọng theo ngày ~1,2 tín hiệu/ngày · exp/tín hiệu chưa phân biệt được với 0 (cần ~4× dữ liệu để thấy edge 0,15R)